越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“tiến trình gia nhập” (1)
tiến trình gia nhập
英语
短语accession process
Mở đường cho tiến trình gia nhập Liên minh châu Âu.
Pave the way for the European Union accession process.
相关词“tiến trình gia nhập” (0)
未找到相关词。
短语“tiến trình gia nhập” (3)
Điều này sẽ mở đường cho tiến trình gia nhập EU.
This will pave the way for the EU accession process.
Mở đường cho tiến trình gia nhập Liên minh châu Âu.
Pave the way for the European Union accession process.
Tiến trình gia nhập EU từng bị Thủ tướng ngăn cản.
The EU accession process was once hindered by the Prime Minister.
